executive office of the president

executive office of the president

The President works in the Executive Office of the President.

Định nghĩa

Cụm danh từ: Văn phòng Hành pháp của Tổng thống (Hoa Kỳ) một cơ quan trong chính phủ liên bang Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm hỗ trợ Tổng thống thực thi các luật điều hành các hoạt động của nhánh hành pháp. Cụm từ này thường được viết tắt EOP (Executive Office of the President).

dụ sử dụng
  • (Văn phòng Hành pháp của Tổng thống giúp Tổng thống quản lý bộ máy hành chính liên bang.)
  • (Nhiều cố vấn chủ chốt làm việc trong Văn phòng Hành pháp của Tổng thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Văn phòng Hành pháp của Tổng thống bao gồm các cơ quan như Văn phòng Quản lý Ngân sách (OMB) Hội đồng An ninh Quốc gia (NSC).)
  • (Văn phòng Hành pháp của Tổng thống được thành lập bởi Tổng thống Franklin D. Roosevelt vào năm 1939.)
Biến thể từ gần giống
  • Executive Office (cụm danh từ): Văn phòng Hành pháp (dạng rút gọn thường dùng trong văn bản nội bộ).
  • EOP (viết tắt): Chữ viết tắt phổ biến của .
  • White House Office (cụm danh từ): Văn phòng Nhà Trắng (một bộ phận cụ thể trong Văn phòng Hành pháp của Tổng thống, tập trung vào các cố vấn trực tiếp nhân viên hỗ trợ Tổng thống).
Từ đồng nghĩa
  • Presidential administration (cụm danh từ): Chính quyền Tổng thống (chỉ toàn bộ nhánh hành pháp dưới quyền Tổng thống, bao gồm cả Văn phòng Hành pháp).
  • Executive branch (cụm danh từ): Nhánh hành pháp (rộng hơn, bao gồm tất cả các cơ quan hành pháp, không chỉ Văn phòng Hành pháp của Tổng thống).
Thành ngữ liên quan
  • The West Wing (cụm danh từ): Cánh Tây (Nhà Trắng) – thường được dùng để chỉ trụ sở chính của Văn phòng Hành pháp của Tổng thống trong văn hóa đại chúng.
    • Decisions made in the West Wing affect the entire country. (Các quyết định được đưa ra ở Cánh Tây ảnh hưởng đến toàn bộ đất nước.)